Loãng xương sớm đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng quan tâm khi bệnh không chỉ xuất hiện ở người cao tuổi, mà còn có thể xảy ra ở người trẻ dưới 30 tuổi. Đáng chú ý, bệnh thường tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng cho đến khi xuất hiện các biến chứng nguy hiểm như gãy xương. Vậy nguyên nhân gây loãng xương sớm là gì và làm thế nào để phòng ngừa hiệu quả? Cùng Thuận Gia tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé!

Loãng xương là bệnh lý rối loạn chuyển hóa xương, đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ và chất lượng xương, khiến xương giòn, yếu và dễ gãy. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến gãy cổ xương đùi và xẹp đốt sống ở người cao tuổi.
Nguy cơ loãng xương tăng dần theo tuổi tác, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Tuy nhiên, bệnh không chỉ xuất hiện ở người lớn tuổi mà còn có thể xảy ra ở người trẻ, kể cả độ tuổi 30. Loãng xương sớm là tình trạng đáng quan tâm bởi bệnh thường tiến triển âm thầm và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.
Loãng xương thường tiến triển âm thầm và ít có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi mật độ và chất lượng xương suy giảm, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu sau:
Đau lưng kéo dài: Có thể liên quan đến tình trạng nứt, xẹp đốt sống do loãng xương.
Vận động bị hạn chế: Khó cúi, ngửa hoặc xoay người, đặc biệt khi có tổn thương cột sống.
Giảm chiều cao, gù lưng: Có thể xuất hiện do xẹp các đốt sống.
Tăng nguy cơ gãy xương: Xương dễ gãy hơn khi va chạm nhẹ hoặc té ngã, thường gặp ở cổ xương đùi, cổ tay và đốt sống.
Gãy xương do loãng xương, đặc biệt là gãy cổ xương đùi, có thể gây suy giảm khả năng vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và làm tăng nguy cơ biến chứng, tử vong ở người cao tuổi. Vì vậy, việc phát hiện sớm và kiểm soát loãng xương đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ gãy xương.
Nguyên nhân gây loãng xương sớm được chia thành hai nhóm chính: yếu tố nguy cơ khó thay đổi và yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát. Cụ thể là:
Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ loãng xương cao hơn nam giới, đặc biệt sau mãn kinh do nồng độ estrogen suy giảm.
Tiền sử gia đình: Người có cha mẹ từng bị loãng xương hoặc gãy xương do loãng xương có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Tuổi tác: Mật độ xương thường suy giảm theo tuổi, làm tăng nguy cơ loãng xương.
Thể trạng: Người có vóc dáng nhỏ, khung xương mảnh thường có khối lượng xương dự trữ thấp hơn.
Rối loạn nội tiết: Suy giảm estrogen, testosterone hoặc các rối loạn hormone tuyến giáp, tuyến cận giáp và tuyến thượng thận có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa xương.
Một số thói quen sinh hoạt và tình trạng sức khỏe có thể làm tăng nguy cơ loãng xương sớm, bao gồm:
Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt: Không cung cấp đủ canxi, vitamin D, protein và năng lượng cần thiết cho quá trình hình thành, duy trì xương.
Tiêu thụ nhiều muối, rượu bia: Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương, đặc biệt khi sử dụng quá mức trong thời gian dài.
Uống nhiều caffeine: Tiêu thụ caffeine quá mức có thể ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe xương, nhất là khi chế độ ăn thiếu canxi.
Giảm cân quá mức: Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt và thể trạng thiếu cân có thể làm giảm mật độ xương, đồng thời ảnh hưởng đến hormone.
Ít vận động: Thiếu các hoạt động chịu trọng lượng và bài tập tăng cường cơ bắp có thể làm giảm khả năng duy trì khối lượng xương.

Sử dụng một số loại thuốc kéo dài: Corticosteroid và một số thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ loãng xương khi sử dụng trong thời gian dài.
Nhận biết các yếu tố nguy cơ gây loãng xương sớm giúp mỗi người chủ động điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, duy trì vận động hợp lý và thăm khám khi cần thiết. Đối với người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá mật độ xương để phát hiện và can thiệp kịp thời.
Loãng xương thường tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng cho đến khi xuất hiện biến chứng. Vì vậy, người có nguy cơ cao nên chủ động thăm khám và đo mật độ xương theo chỉ định của bác sĩ để phát hiện sớm tình trạng thiếu xương, loãng xương, đánh giá nguy cơ gãy xương và có hướng điều trị kịp thời.
Phương pháp đo mật độ xương được chỉ định cho:
Phụ nữ từ 65 tuổi và nam giới từ 70 tuổi trở lên, ngay cả khi không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.
Phụ nữ sau mãn kinh và nam giới từ 50 tuổi có yếu tố nguy cơ, như nhẹ cân, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, tiền sử gãy xương hoặc gia đình có người mắc loãng xương.
Người có dấu hiệu nghi ngờ loãng xương, như giảm chiều cao, gù lưng hoặc gãy xương sau chấn thương nhẹ.
Người đang điều trị loãng xương, cần theo dõi mật độ xương và đánh giá hiệu quả điều trị.

Lưu ý: Phụ nữ mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi thực hiện phương pháp đo sử dụng tia X. Người vừa chụp chiếu có sử dụng chất cản quang hoặc đồng vị phóng xạ có thể cần trì hoãn kiểm tra để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
Hiện nay, hai phương pháp thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe xương gồm:
Siêu âm xương: Thường thực hiện tại xương gót chân, có ưu điểm nhanh chóng, không gây đau và không sử dụng tia X. Phương pháp này chủ yếu hỗ trợ sàng lọc nguy cơ loãng xương, không thay thế xét nghiệm chẩn đoán tiêu chuẩn.
Đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA/DEXA): Là phương pháp tiêu chuẩn để đo mật độ khoáng xương và hỗ trợ chẩn đoán loãng xương. Kỹ thuật sử dụng hai mức năng lượng tia X, thường đo tại cột sống thắt lưng và vùng đầu trên xương đùi.
Phát hiện loãng xương sớm thông qua thăm khám và đo mật độ xương khi có chỉ định giúp người bệnh chủ động điều trị, hạn chế nguy cơ gãy xương và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Loãng xương thường tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu. Vì vậy, chủ động xây dựng lối sống lành mạnh và chăm sóc sức khỏe xương từ sớm là cách hiệu quả để giảm nguy cơ loãng xương và gãy xương.
Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và tránh tiêu thụ quá nhiều caffeine từ cà phê, trà hoặc nước tăng lực. Những thói quen này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương, làm tăng nguy cơ loãng xương nếu kéo dài.
Canxi và vitamin D là hai dưỡng chất thiết yếu giúp duy trì mật độ xương và phòng ngừa loãng xương sớm.
Canxi: Người trưởng thành từ 19–50 tuổi cần khoảng 1.000 mg/ngày. Phụ nữ trên 50 tuổi và nam giới trên 70 tuổi cần khoảng 1.200 mg/ngày. Nguồn thực phẩm giàu canxi gồm sữa, sữa chua, phô mai, cá mòi và rau xanh.
Vitamin D: Người trưởng thành từ 19–70 tuổi cần khoảng 600 IU/ngày, trong khi người trên 70 tuổi cần khoảng 800 IU/ngày. Vitamin D hỗ trợ cơ thể hấp thu canxi, có nhiều trong cá béo, lòng đỏ trứng và thực phẩm tăng cường vitamin D.
Nên ưu tiên bổ sung dưỡng chất qua chế độ ăn uống cân bằng. Việc sử dụng thực phẩm bổ sung cần phù hợp với nhu cầu và tình trạng sức khỏe của từng người.

Xem thêm: Bộ đôi Calci và Vitamin D3 cho xương khớp khỏe mạnh mỗi ngày!
Ánh nắng mặt trời giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, góp phần duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, cần tránh tiếp xúc quá lâu với tia UV và tuân thủ các biện pháp bảo vệ da. Người có nguy cơ thiếu vitamin D nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn bổ sung phù hợp.
Vận động đều đặn giúp duy trì mật độ xương, tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng thăng bằng. Một số bài tập phù hợp gồm:
Bài tập chịu trọng lượng: Đi bộ nhanh, chạy bộ, khiêu vũ giúp duy trì sức khỏe xương.
Bài tập tăng cường sức mạnh: Tập tạ, tập với dây kháng lực giúp cải thiện sức mạnh cơ và xương.
Bài tập thăng bằng: Yoga, thái cực quyền giúp tăng khả năng phối hợp vận động, hạn chế nguy cơ té ngã.
Nên lựa chọn cường độ tập luyện phù hợp với thể trạng, tránh vận động quá sức hoặc kết hợp tập luyện cường độ cao với chế độ ăn kiêng khắc nghiệt.

Xem thêm: 7 Cách Cải Thiện Bệnh Xương Khớp An Toàn, Hiệu Quả Mà Không Cần Dùng Thuốc
Thiếu cân có thể làm giảm mật độ xương, trong khi thừa cân có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và làm tăng nguy cơ gãy xương tại một số vị trí. Vì vậy, duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ dinh dưỡng cân bằng và vận động thường xuyên là biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe xương.
Té ngã là một trong những nguyên nhân phổ biến gây gãy xương, đặc biệt ở người cao tuổi và người mắc bệnh loãng xương. Để hạn chế nguy cơ, nên:
Tập luyện các bài tập cải thiện khả năng giữ thăng bằng.
Sử dụng giày dép chống trượt, vừa vặn với bàn chân.
Bố trí không gian sống đủ ánh sáng, lắp tay vịn tại những khu vực cần thiết.
Kiểm tra thị lực định kỳ và sử dụng kính phù hợp khi có chỉ định.
Đo mật độ xương giúp phát hiện tình trạng giảm mật độ xương, hỗ trợ chẩn đoán loãng xương và đánh giá nguy cơ gãy xương. Người có yếu tố nguy cơ cao nên thăm khám để được bác sĩ chỉ định kiểm tra và theo dõi phù hợp.
Phòng ngừa loãng xương sớm cần được thực hiện từ những thói quen hằng ngày. Kết hợp dinh dưỡng đầy đủ, vận động hợp lý và kiểm tra sức khỏe khi cần thiết sẽ giúp duy trì hệ xương chắc khỏe, giảm nguy cơ gãy xương và nâng cao chất lượng cuộc sống.