Tin Tức

CẢNH BÁO NGUY CƠ ĐỘT QUỴ Ở NGƯỜI BỊ TĂNG HUYẾT ÁP

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như rối loạn ngôn ngữ, liệt nửa người, hôn mê, thậm chí tử vong. Vậy tăng huyết áp làm tăng nguy cơ đột quỵ như thế nào và đâu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả? Cùng Thuận Gia tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Tăng huyết áp là gì?

Tăng huyết áp (cao huyết áp) là tình trạng áp lực máu tác động lên thành động mạch tăng cao kéo dài, được đo bằng đơn vị milimét thủy ngân (mmHg). Tùy theo hướng dẫn y khoa, tăng huyết áp có thể được xác định khi huyết áp từ 130/80 mmHg hoặc 140/90 mmHg trở lên, dựa trên kết quả đo đúng cách và đánh giá của bác sĩ.

Tăng huyết áp thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, một số người có thể xuất hiện các biểu hiện như:

  • Đau đầu, chóng mặt;

  • Khó thở;

  • Chảy máu cam.

Các triệu chứng trên không đặc hiệu và không thể dùng để tự chẩn đoán tăng huyết áp. Đặc biệt, huyết áp từ 180/120 mmHg trở lên cần được đo lại và đánh giá y tế kịp thời; nếu kèm đau ngực, khó thở, yếu liệt hoặc rối loạn thị giác, người bệnh cần được cấp cứu ngay.

Tăng huyết áp được chia thành hai loại chính: tăng huyết áp nguyên phát và tăng huyết áp thứ phát. Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể gây tổn thương tim, não, thận và làm tăng nguy cơ đột quỵ.

Xem thêm: Viên nang cứng Amlodipin - Được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực

Đột quỵ là gì?

Đột quỵ (hay còn gọi là tai biến mạch máu não) là tình trạng sức khỏe nguy hiểm, xảy ra khi lưu lượng máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn hoặc mạch máu não bị vỡ, khiến tế bào não thiếu oxy, tổn thương và có thể chết chỉ trong vài phút.

Đột quỵ được chia thành hai loại chính: đột quỵ nhồi máu não do tắc nghẽn mạch máu, chiếm khoảng 80–85% trường hợp và đột quỵ xuất huyết não do vỡ mạch máu não.

Các dấu hiệu đột quỵ thường xuất hiện đột ngột, bao gồm méo miệng, tê yếu hoặc liệt một bên cơ thể, nói khó, nhìn mờ, mất thăng bằng hoặc đau đầu dữ dội. Nếu không được cấp cứu kịp thời, đột quỵ có thể gây tổn thương não vĩnh viễn, để lại di chứng nghiêm trọng hoặc dẫn đến tử vong.

Tại sao tăng huyết áp làm tăng nguy cơ đột quỵ?

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Khi huyết áp tăng cao kéo dài, áp lực lên thành động mạch có thể gây tổn thương mạch máu, thúc đẩy xơ vữa động mạch và làm tăng nguy cơ tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não.

Tình trạng này có thể dẫn đến hai dạng đột quỵ chính:

  • Đột quỵ nhồi máu não: Xảy ra khi mạch máu cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn, khiến tế bào não thiếu oxy và dưỡng chất.

  • Đột quỵ xuất huyết não: Xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu trong hoặc quanh não và tổn thương mô não.

Huyết áp càng cao, nguy cơ đột quỵ càng lớn, đặc biệt ở người có thêm các yếu tố nguy cơ như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc hút thuốc lá. Vì vậy, kiểm soát huyết áp ổn định là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ đột quỵ và các biến chứng tim mạch nguy hiểm.

Tăng huyết áp gây ra đột quỵ như thế nào?

Tăng huyết áp kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc vỡ mạch máu não. Tùy vào cơ chế xảy ra, đột quỵ được chia thành hai loại chính:

Đột quỵ nhồi máu não

Huyết áp cao kéo dài có thể làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch và thu hẹp lòng mạch. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, cục máu đông có thể hình thành, gây tắc nghẽn mạch máu não hoặc di chuyển từ nơi khác đến não, khiến tế bào não không được cung cấp đủ oxy.

Tình trạng này có thể gây đột quỵ nhồi máu não hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).

Đột quỵ xuất huyết não

Tăng huyết áp kéo dài có thể làm tổn thương và suy yếu các mạch máu nhỏ trong não, khiến nguy cơ vỡ mạch tăng lên. Khi mạch máu bị vỡ, máu chảy vào trong hoặc xung quanh não, gây tổn thương tế bào não và dẫn đến đột quỵ xuất huyết não.

Ngoài ra, tổn thương mạch máu nhỏ do tăng huyết áp còn có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, làm tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ và các vấn đề thần kinh khác.

Xem thêm: Dấu hiệu âm thầm cảnh báo tình trạng tăng huyết áp.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ

Ngoài tăng huyết áp, nguy cơ đột quỵ còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến bệnh lý, lối sống và đặc điểm cá nhân, bao gồm:

  • Bệnh tim mạch: Các bệnh lý như rung nhĩ, bệnh van tim hoặc bệnh mạch vành có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông gây đột quỵ.

  • Bệnh tiểu đường: Đường huyết cao kéo dài có thể gây tổn thương mạch máu, làm tăng nguy cơ đột quỵ.

  • Rối loạn mỡ máu: Cholesterol cao thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu não.

  • Hút thuốc lá: Các chất độc trong thuốc lá gây tổn thương mạch máu, thúc đẩy hình thành cục máu đông và làm tăng nguy cơ đột quỵ.

  • Căng thẳng kéo dài: Stress thường xuyên có thể góp phần làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

  • Lối sống thiếu lành mạnh: Ít vận động, ăn uống không cân đối, uống nhiều rượu bia và thừa cân, béo phì đều làm gia tăng nguy cơ đột quỵ.

  • Sử dụng thuốc tránh thai nội tiết: Một số loại thuốc chứa estrogen có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, đặc biệt ở người hút thuốc lá hoặc có các yếu tố nguy cơ tim mạch.

  • Tăng số lượng hồng cầu: Một số tình trạng làm tăng độ nhớt của máu có thể gia tăng nguy cơ hình thành huyết khối.

  • Tuổi tác và giới tính: Nguy cơ đột quỵ tăng theo tuổi. Nam giới có nguy cơ mắc đột quỵ cao hơn ở nhiều nhóm tuổi, trong khi nữ giới cũng có những yếu tố nguy cơ đặc thù.

  • Tiền sử gia đình: Người có người thân từng bị đột quỵ có thể có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

  • Tiền sử đột quỵ: Người từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) có nguy cơ tái phát cao.

  • Thời tiết khắc nghiệt: Nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh có thể ảnh hưởng đến huyết áp và sức khỏe tim mạch, đặc biệt ở người có bệnh nền.

Nhận biết và kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ đột quỵ là bước quan trọng giúp phòng ngừa bệnh, đặc biệt ở người mắc tăng huyết áp, tiểu đường hoặc bệnh tim mạch.

Xem thêm: Viên nén Canzeal 2mg - Điều trị đái tháo đường tuýp 2

Cách phòng ngừa nguy cơ đột quỵ cho bệnh nhân tăng huyết áp​​

Kiểm soát huyết áp ổn định là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ đột quỵ ở người tăng huyết áp. Để bảo vệ sức khỏe, người bệnh cần duy trì những thói quen sau:

  • Theo dõi huyết áp thường xuyên: Đo huyết áp tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ, ưu tiên vào buổi sáng và tối, đồng thời ghi chép kết quả để theo dõi.

  • Tập thể dục đều đặn: Duy trì vận động phù hợp với thể trạng, giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe tim mạch và ổn định huyết áp.

  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Giảm muối, hạn chế thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, tăng cường rau xanh, trái cây và hạn chế rượu bia.

  • Duy trì lối sống khoa học: Ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng, tránh hút thuốc lá và sử dụng các chất kích thích.

  • Tuân thủ điều trị: Sử dụng thuốc hạ huyết áp đúng chỉ định, không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều dùng khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.

  • Khám sức khỏe định kỳ: Kiểm tra huyết áp, đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch và thực hiện tầm soát theo chỉ định của bác sĩ.

Chủ động kiểm soát huyết áp và duy trì lối sống lành mạnh không chỉ giúp giảm nguy cơ đột quỵ mà còn góp phần phòng ngừa các biến chứng tim mạch nguy hiểm.

Các tin khác
Gọi điện SMS Chỉ Đường