THÀNH PHẦN CÔNG THỨC THUỐC
Mỗi viên nén chứa:
Thành phần hoạt chất: drotaverine hydrochloride 80 mg
Thành phần tá dược: magnesi stearat, talc, povidone, tinh bột ngô, lactose.
DẠNG BÀO CHẾ
Viên nén lồi, hình thuôn, màu vàng hơi xanh lục hoặc cam, một mặt có chữ NOSPA, mặt kia có rãnh.
CHỈ ĐỊNH
No-Spa forte là thuốc chống co thắt cơ trơn, thuốc được dùng trong các trường hợp sau:
Co thắt cơ trơn trong những bệnh lý đường mật: sỏi túi mật, sỏi ống mật, viêm túi mật, viêm quanh túi mật, viêm đường mật, viêm bóng tụy.
Co thắt cơ trơn trong những bệnh lý đường niệu: sỏi thận, sỏi niệu quản, viêm bể thận, viêm bàng quang, đau do co thắt bàng quang.
Dùng điều trị hỗ trợ trong:
Co thắt cơ trơn hệ tiêu hoá: loét dạ dày và tá tràng, viêm dạ dày, co thắt tâm vị và môn vị, viêm ruột, và tăng tính kích thích của đại tràng.
Các bệnh phụ khoa: đau bụng kinh.
LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG
Liều dùng: Liều dùng thông thường của viên nén No-Spa forte dành cho người lớn là 1-3 viên/ngày (chia làm 2-3 lần).
Chưa có nghiên cứu lâm sàng về việc dùng thuốc viên No-Spa cho trẻ em. Nếu cần thiết sử dụng, có thể cho trẻ em trên 12 tuổi dùng thuốc với liều dùng từ 1 đến tối đa 2 viên/ngày (chia làm 1-2 lần). Bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ cho chắc chắn.
Cách dùng: Đường uống
Nếu bạn quên uống thuốc viên nén No-Spa forte:
Bạn không nên uống liều gấp đôi để bù vào liều đã quên.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC
Lưu ý đặc biệt khi dùng viên nén No-Spa forte
Cần lưu ý đặc biệt khi dùng viên nén No-Spa forte cho bệnh nhân có huyết áp thấp.
Thông tin quan trọng về một số tá dược của thuốc viên No-Spa forte
Viên nén No-Spa forte có chứa lactose monohydrate. Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ
Phụ nữ có thai:
Cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc nào.
Dựa vào các nghiên cứu trên động vật và ở người, khi dùng thuốc trong giai đoạn mang thai, chưa có báo cáo nào về tác dụng có hại trên mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, cần thận trọng khi chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ có thai.
Phụ nữ cho con bú:
Do thiếu các dữ liệu nghiên cứu, khuyên không dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú sữa mẹ.
ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC LÊN KHẢ NĂNG LÁI XE, VẬN HÀNH MÁY MÓC
Khi uống thuốc ở liều thông thường, drotaverin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tuy nhiên, nếu bạn bị choáng váng sau khi dùng thuốc, thì cần tránh những tình huống nguy hiểm như lái xe hoặc vận hành máy móc.
TƯƠNG TÁC, TƯƠNG KỴ CỦA THUỐC
Hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn đang dùng hoặc gần đây đã dùng bất kỳ thuốc nào khác, bao gồm cả thuốc mua không cần toa của bác sĩ.
Khi dùng chung với levodopa, No-Spa forte làm giảm tác động điều trị chống Parkinson của thuốc này, như làm nặng thêm sự co cứng cơ và run rẩy.
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC
Như những thuốc khác, thuốc này có thể gây những tác dụng không mong muốn ở những mức độ khác nhau, tần số xuất hiện khi được đề cập: rất thường gặp ≥ 10 %; thường gặp ≥ 1 và <10%; ít gặp ≥ 0,1 và < 1%; hiếm gặp ≥ 0,01 và < 0,1 %; rất hiếm gặp < 0,01 %, không rõ (thường xuyên không thể ước lượng tần số từ dữ liệu có sẵn):
Rối loạn hệ miễn dịch
Hiếm gặp: dị ứng (phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa).
Rối loạn hệ thần kinh
Hiếm gặp: đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.
Rối loạn tim mạch
Hiếm gặp: tim đập nhanh.
Rối loạn mạch máu
Hiếm gặp: hạ huyết áp.
Rối loạn tiêu hóa
Hiếm gặp: buồn nôn, táo bón.
Nếu bất kỳ phản ứng có hại nào trở nên trầm trọng, hoặc nếu bạn ghi nhận có bất kỳ phản ứng có hại nào chưa liệt kê ra trong toa thuốc này, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ LÝ
Trong trường hợp quá liều, bạn cần đến gặp bác sĩ hoặc trung tâm cấp cứu gần nhất. Bạn nên đem theo hộp thuốc.
ĐẶC TÍNH DƯỢC LỰC HỌC
Nhóm dược lý trị liệu: thuốc điều trị các rối loạn chức năng đường ruột.
Phân loại ATC: A03AD02
Drotaverin là dẫn chất của isoquinolin, có tác động chống co thắt trực tiếp lên cơ trơn. Cơ chế tác động của thuốc là do ức chế men phosphodiesterase (PDE) IV và làm tăng hệ quả nồng độ cAMP, dẫn đến giãn cơ trơn thông qua sự bất hoạt men kinase của chuỗi myosin nhẹ (MLCK).
Drotaverin ức chế men PDE IV in vitro, nhưng không ức chế isoenzym PDE III và PDE V. Trên thực tế, PDE IV có vai trò rất quan trọng trong việc phong bế tính co thắt của cơ trơn; dựa trên sự ức chế chọn lọc PDE IV có thể ứng dụng trong điều trị những rối loạn tăng tính vận động và những bệnh có kèm theo co thắt cơ trơn đường tiêu hóa. Men PDE III thủy phân cAMP trong cơ tim và cơ trơn mạch máu, điều này giải thích cho drotaverin là thuốc chống co thắt hiệu quả không có các phản ứng bất lợi đáng kể và không có tác động trị liệu mạnh lên hệ tim mạch.
Thuốc có tác dụng trong mọi trường hợp co thắt cơ trơn có nguồn gốc từ thần kinh và cơ. Không phụ thuộc vào loại phân bố thần kinh tự động, drotaverin tác động đồng đều lên cơ trơn của hệ tiêu hóa, đường mật, hệ niệu-sinh dục và hệ thống mạch máu. Do tác dụng giãn mạch, thuốc làm tăng tuần hoàn mộ.
Drotaverin có tác dụng mạnh hơn, hấp thu nhanh và trọn vẹn hơn, và gắn kết với protein huyết tương ít hơn papaverin. Một ưu điểm khác của thuốc đó là tác dụng phụ kích thích hô hấp quan sát được sau khi dùng papaverin đường tiêm không xảy ra với drotaverin.
ĐẶC TÍNH DƯỢC ĐỘNG HỌC
Drotaverin hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi dùng đường uống hay đường tiêm. Drotaverin có tỷ lệ gắn kết cao với albumin huyết tương (95-98%), alfa - và bêta-globulin. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 45 đến 60 phút sau khi uống. Sau khi qua vòng chuyển hóa đầu tiên, 65% liều uống drotaverin vào được hệ tuần hoàn dưới dạng không đổi.
Drotaverin được chuyển hóa ở gan. Thời gian bán hủy sinh học là 8-10 giờ. Trên thực tế thuốc không còn trong cơ thể sau 72 giờ, bài xuất khoảng 50% qua nước tiểu và 30% qua phân. Thuốc được bài tiết chủ yếu dưới dạng các chuyển hóa chất; không tìm thấy dạng không đổi của thuốc trong nước tiểu.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI: Hộp 20 viên nén (2 vỉ x 10 viên nén).
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN: Bảo quản thuốc trong bao bì gốc ở nhiệt độ không quá 30°C.
Không được dùng thuốc sau ngày hết hạn dùng đã ghi rõ trên hộp thuốc.
Không được thải bỏ thuốc qua hệ thống nước thải hoặc rác thải gia dụng. Nên hỏi dược sĩ về cách thải bỏ thuốc không còn cần đến. Những biện pháp này sẽ giúp bảo vệ môi trường.
HẠN DÙNG: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG THUỐC: Nhà sản xuất
TÊN VÀ ĐỊA CHỈ CỦA CƠ SỞ SẢN XUẤT THUỐC
CHINOIN Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.,
2112 Veresegyház, Lévai u.5, HUNGARY